Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “条子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
条子tiáo zi

条子: mẩu ghi chú; mảnh giấy; sọc; (tiếng lóng) cảnh sát; (cũ) gái mại dâm

Tiếng lóng xã hội
递条子dì tiáo zi

递条子: chuyển tin nhắn

Cụm từ
冗条子rǒng tiáo zi

冗条子: cành không cần thiết (của cây, v.v.)

Cụm từ