Kết quả cho “条子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mẩu ghi chú; mảnh giấy; sọc; (tiếng lóng) cảnh sát; (cũ) gái mại dâm
cành không cần thiết (của cây, v.v.)
chuyển tin nhắn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mẩu ghi chú; mảnh giấy; sọc; (tiếng lóng) cảnh sát; (cũ) gái mại dâm
cành không cần thiết (của cây, v.v.)
chuyển tin nhắn