Kết quả tra từ “杞国”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杞国Qǐ guó
杞国: nước Qǐ ở khu vực huyện Kỷ 杞縣|杞县, Hà Nam (khoảng 1500-445 TCN), một chư hầu nhỏ của nhà Thương và Tây Chu trong phần lớn thời gian tồn tại
杞国忧天Qǐ guó yōu tiān
杞国忧天: người nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứ
杞国之忧Qǐ guó zhī yōu
杞国之忧: người nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứ