Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杞国忧天杞國憂天

Qǐ guó yōu tiān

杞国忧天 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杞国忧天 trong tiếng Việt

  1. người nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ)
  2. nỗi sợ không có căn cứ
Tra từ liên quan