杞国
nước Qǐ ở khu vực huyện Kỷ 杞縣|杞县, Hà Nam (khoảng 1500-445 TCN), một chư hầu nhỏ của nhà Thương và Tây Chu trong phần lớn thời gian tồn tại
nước Qǐ ở khu vực huyện Kỷ 杞縣|杞县, Hà Nam (khoảng 1500-445 TCN), một chư hầu nhỏ của nhà Thương và Tây Chu trong phần lớn thời gian tồn tại
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khoảng thời gian; thời gian; giai đoạn; thời kỳ; LT:個|个[ge4]
›杞县Qǐ xiànhuyện Kỷ ở Khai Phong 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam
›期限qī xiànthời hạn; hạn chót; thời gian được phân bổ
›杞妇Qǐ fùvợ của 杞梁[Qi3 Liang2], một quan chức cao cấp nước Khởi 杞[Qi3] hy sinh trong cuộc viễn chinh quân sự; (bóng)…
›期货合约qī huò hé yuēhợp đồng tương lai (tài chính)
›期许qī xǔhy vọng; kỳ vọng; sự kỳ vọng
›期考qī kǎokỳ thi cuối kỳ
›期终qī zhōngkết thúc một kỳ hạn cố định
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.