Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杏仁”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杏仁xìng rén

杏仁: hạnh nhân; nhân hạt mơ

Cụm từ
杏仁体xìng rén tǐ

杏仁体: hạch hạnh nhân

Cụm từ
杏仁豆腐xìng rén dòu fu

杏仁豆腐: thạch hạnh nhân

Cụm từ
杏仁核xìng rén hé

杏仁核: hạch hạnh nhân

Cụm từ
苦杏仁苷kǔ xìng rén gān

苦杏仁苷: amygdalin

Cụm từ