杏仁体杏仁體 xìng rén tǐ 杏仁体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杏仁体 trong tiếng Việt hạch hạnh nhân 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan