Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “权势”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
权势
quán shì

quyền lực; ảnh hưởng

Cụm từ
有权势者
yǒu quán shì zhě

người nắm quyền; người có thẩm quyền; người phụ trách

Cụm từ