Kết quả tra từ “杂牌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杂牌zá pái
杂牌: thương hiệu kém; thương hiệu ít người biết đến
杂牌军zá pái jūn
杂牌军: quân hỗn tạp; quân không chính quy; quân có liên kết đa dạng; nhân viên không chứng nhận
杂牌儿zá pái r
杂牌儿: biến thể er hoá của 雜牌|杂牌[za2 pai2]