Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杂牌儿雜牌兒

zá pái r

杂牌儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杂牌儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 雜牌|杂牌[za2 pai2]

Tra từ liên quan