杂牌儿雜牌兒 zá pái r 杂牌儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杂牌儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 雜牌|杂牌[za2 pai2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan