杂牌军雜牌軍
杂牌军 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 杂牌军 trong tiếng Việt
quân hỗn tạp; quân không chính quy; quân có liên kết đa dạng; nhân viên không chứng nhận
quân hỗn tạp; quân không chính quy; quân có liên kết đa dạng; nhân viên không chứng nhận