Kết quả tra từ “杂居”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杂居zá jū
杂居: sự chung sống (của các dân tộc hoặc chủng tộc khác nhau); cùng tồn tại
杂居地区zá jū dì qū
杂居地区: khu vực cư trú hỗn hợp
民族杂居地区mín zú zá jū dì qū
民族杂居地区: khu vực dân tộc hỗn hợp