Kết quả tra từ “杀气”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杀气shā qì
杀气: sát khí; hơi hướng chết chóc; xả cơn giận
杀气腾腾shā qì téng téng
杀气腾腾: hung dữ; trông đầy sát khí
眼露杀气yǎn lù shā qì
眼露杀气: có ánh mắt sát khí (thành ngữ)