Kết quả tra từ “机枪”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
机枪jī qiāng
机枪: súng máy
高射机枪gāo shè jī qiāng
高射机枪: súng máy phòng không; LT:架[jia4]
马克沁机枪Mǎ kè qìn jī qiāng
马克沁机枪: súng máy Maxim
重机枪zhòng jī qiāng
重机枪: súng máy hạng nặng
轻机枪qīng jī qiāng
轻机枪: súng máy nhẹ
布伦轻机枪Bù lún qīng jī qiāng
布伦轻机枪: súng máy hạng nhẹ Bren, súng máy hạng nhẹ của Anh sản xuất lần đầu năm 1937
加特林机枪Jiā tè lín jī qiāng
加特林机枪: súng máy Gatling