Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高射机枪高射機槍

gāo shè jī qiāng

高射机枪 là gì?

高射机枪 [gāo shè jī qiāng] có nghĩa là súng máy phòng không; LT:架[jia4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高射机枪 trong tiếng Việt

  1. súng máy phòng không
  2. LT:架[jia4]

Cách đọc và ghi nhớ 高射机枪

高射机枪 được đọc là gāo shè jī qiāng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “súng máy phòng không; LT:架[jia4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan