Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “朱砂”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
朱砂zhū shā

朱砂: chu sa; mercuric sulfide HgS

Cụm từ
朱砂zhū shā

朱砂: chu sa; nghì hồng HgS; cũng viết là 硃砂|朱砂[zhu1 sha1]

Cụm từ
矮茎朱砂根ǎi jīng zhū shā gēn

矮茎朱砂根: cây mẫu đơn thân ngắn (Ardisia brevicaulis)

Cụm từ