Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “本金”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
本金
běn jīn

vốn; gốc vốn

Cụm từ
股本金比率
gǔ běn jīn bǐ lǜ

tỷ lệ vốn cổ phần

Cụm từ