Kết quả tra từ “本金”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
本金běn jīn
本金: vốn; gốc vốn
股本金比率gǔ běn jīn bǐ lǜ
股本金比率: tỷ lệ vốn cổ phần