Kết quả tra từ “本来”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
本来běn lái
本来: gốc gác; vốn dĩ; lúc đầu; không cần nói cũng rõ; tất nhiên
本来面目běn lái miàn mù
本来面目: (thành ngữ) bản chất thực; đặc điểm thực sự; diện mạo ban đầu