Kết quả tra từ “本底”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
本底běn dǐ
本底: nền
本底辐射běn dǐ fú shè
本底辐射: bức xạ nền
本底调查běn dǐ diào chá
本底调查: điều tra lý lịch
本底计数běn dǐ jì shù
本底计数: số đếm nền