Kết quả cho “本土”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quốc gia quê hương; bản địa; địa phương; lãnh thổ chính quốc
bản địa hóa; sự bản địa hóa
phe bản địa; phe ủng hộ bản địa hóa (trong chính trị Đài Loan)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quốc gia quê hương; bản địa; địa phương; lãnh thổ chính quốc
bản địa hóa; sự bản địa hóa
phe bản địa; phe ủng hộ bản địa hóa (trong chính trị Đài Loan)