Kết quả tra từ “本土”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
本土běn tǔ
本土: quốc gia quê hương; bản địa; địa phương; lãnh thổ chính quốc
本土派běn tǔ pài
本土派: phe bản địa; phe ủng hộ bản địa hóa (trong chính trị Đài Loan)
本土化běn tǔ huà
本土化: bản địa hóa; sự bản địa hóa