Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本土派

běn tǔ pài

本土派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本土派 trong tiếng Việt

phe bản địa; phe ủng hộ bản địa hóa (trong chính trị Đài Loan)

Tra từ liên quan