Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “本名”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
本名běn míng

本名: tên gốc; tên thật; (đối với người nước ngoài) tên đầu; tên riêng

Danh từ riêng
种本名zhǒng běn míng

种本名: (sinh học) tên gọi cụ thể

Cụm từ