种本名
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
种本名
(sinh học) tên gọi cụ thể
Giản thể种本名
Phồn thể種本名
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng