本名 là gì?
本名 [běn míng] có nghĩa là tên gốc; tên thật; (đối với người nước ngoài) tên đầu; tên riêng.
Nghĩa của từ 本名 trong tiếng Việt
- tên gốc
- tên thật
- (đối với người nước ngoài) tên đầu
- tên riêng
Cách đọc và ghi nhớ 本名
本名 được đọc là běn míng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm danh từ riêng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tên gốc; tên thật; (đối với người nước ngoài) tên đầu; tên riêng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .