Kết quả tra từ “末梢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
末梢mò shāo
末梢: đầu mút; cuối; vài ngày cuối
末梢神经mò shāo shén jīng
末梢神经: dây thần kinh ngoại biên