Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “未能”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
未能wèi néng

未能: không thể; thất bại trong; không có khả năng

Cụm từ
未能免俗wèi néng miǎn sú

未能免俗: không thể phá vỡ tục lệ (thành ngữ); bị ràng buộc bởi quy ước

Thành ngữ