Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “未然”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
未然wèi rán

未然: trước thời điểm xảy ra; trước khi xảy ra (so sánh với biện pháp phòng ngừa); ngăn chặn

Cụm từ
防患未然fáng huàn wèi rán

防患未然: ngăn ngừa rắc rối trước khi xảy ra (thành ngữ); đề phòng; ngăn chặn từ trong trứng nước

Thành ngữ
防患于未然fáng huàn yú wèi rán

防患于未然: xem 防患未然[fang2 huan4 wei4 ran2]

Cụm từ