Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “未了”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
未了wèi liǎo

未了: chưa xong; còn tồn đọng (công việc); chưa hoàn thành

Cụm từ
前缘未了qián yuán wèi liǎo

前缘未了: duyên tiền định chưa hoàn thành (thành ngữ)

Thành ngữ