Kết quả tra từ “未了”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未了wèi liǎo
未了: chưa xong; còn tồn đọng (công việc); chưa hoàn thành
前缘未了qián yuán wèi liǎo
前缘未了: duyên tiền định chưa hoàn thành (thành ngữ)