前缘未了前緣未了 qián yuán wèi liǎo 前缘未了 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 前缘未了 trong tiếng Việt duyên tiền định chưa hoàn thành (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan