Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前缘未了前緣未了

qián yuán wèi liǎo

前缘未了 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前缘未了 trong tiếng Việt

duyên tiền định chưa hoàn thành (thành ngữ)

Tra từ liên quan