Kết quả tra từ “木栅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
木栅Mù zhà
木栅: Muzha (cách viết cũ: Mucha), vùng ngoại ô phía đông nam Đài Bắc
木栅线Mù zhà xiàn
木栅线: Tuyến Mộc Sách của Tàu điện ngầm Đài Bắc, tên cũ của Tuyến Văn Sơn 文山線|文山线[Wen2 shan1 xian4]