Kết quả tra từ “木乃伊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
木乃伊mù nǎi yī
木乃伊: xác ướp (thi hài được bảo quản) (từ mượn)
木乃伊化mù nǎi yī huà
木乃伊化: ướp xác; sự ướp xác