Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “木乃伊”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
木乃伊mù nǎi yī

木乃伊: xác ướp (thi hài được bảo quản) (từ mượn)

Cụm từ
木乃伊化mù nǎi yī huà

木乃伊化: ướp xác; sự ướp xác

Cụm từ