Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “朝朝”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
朝朝zhāo zhāo

朝朝: mỗi ngày (cổ)

Cụm từ
朝朝暮暮zhāo zhāo mù mù

朝朝暮暮: từ sáng đến tối; mọi lúc

Cụm từ