Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “望风”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
望风wàng fēng

望风: canh chừng; theo dõi

Cụm từ
望风而逃wàng fēng ér táo

望风而逃: bỏ chạy chỉ khi mới trông thấy (thành ngữ)

Thành ngữ
望风捕影wàng fēng bǔ yǐng

望风捕影: xem 捕風捉影|捕风捉影[bu3 feng1 zhuo1 ying3]

Cụm từ