Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “服输”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
服输fú shū

服输: chấp nhận thua; cuối cùng thừa nhận thất bại; thừa nhận điều gì đó sai sau khi khăng khăng là đúng

Cụm từ
愿赌服输yuàn dǔ fú shū

愿赌服输: theo nghĩa đen: nếu bạn đồng ý cá cược, bạn phải chấp nhận thua; theo nghĩa bóng: bạn cá thì bạn trả

Cụm từ