Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “服装”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
服装fú zhuāng

服装: trang phục; quần áo; phục trang; đồ hóa trang; LT:身[shen1]

Cụm từ
服装秀fú zhuāng xiù

服装秀: buổi trình diễn thời trang

Cụm từ
高档服装gāo dàng fú zhuāng

高档服装: trang phục thời trang cao cấp

Cụm từ
造型服装zào xíng fú zhuāng

造型服装: trang phục hóa trang

Cụm từ