Kết quả tra từ “服务台”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
服务台fú wù tái
服务台: bàn dịch vụ; bàn thông tin; bàn tiếp tân
服务台fú wù tái
服务台: quầy dịch vụ; quầy thông tin; quầy lễ tân