Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “有限公司”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
有限公司yǒu xiàn gōng sī

有限公司: công ty hữu hạn; tập đoàn

Cụm từ
腾讯控股有限公司Téng xùn Kòng gǔ Yǒu xiàn Gōng sī

腾讯控股有限公司: Tencent Holdings Limited (nhà phát triển nền tảng tin nhắn nhanh QQ)

Cụm từ
股份有限公司gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī

股份有限公司: công ty trách nhiệm hữu hạn cổ phần; tập đoàn

Cụm từ
汽车夏利股份有限公司Qì chē Xià lì Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sī

汽车夏利股份有限公司: Công ty TNHH Cổ phần Ô tô Tianjin FAW Xiali, thành lập 1997

Cụm từ
北京汽车制造厂有限公司Běi jīng Qì chē Zhì zào chǎng Yǒu xiàn Gōng sī

北京汽车制造厂有限公司: Công ty hữu hạn chế tạo ô tô Bắc Kinh (BAW)

Cụm từ
保利科技有限公司Bǎo lì Kē jì Yǒu xiàn Gōng sī

保利科技有限公司: Công ty TNHH Công nghệ Bảo Lợi (công ty sản xuất quốc phòng)

Cụm từ
中国石油化工股份有限公司Zhōng guó Shí yóu Huà gōng Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sī

中国石油化工股份有限公司: Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc, Sinopec; viết tắt thành 中石化[Zhong1 shi2 hua4]

Viết tắt