Kết quả tra từ “有苦说不出”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有苦说不出yǒu kǔ shuō bu chū
有苦说不出: có nỗi khổ không thể nói ra; (thường dùng sau câu 啞巴吃黃連|哑巴吃黄连[ya3 ba5 chi1 huang2 lian2])
哑巴吃黄连,有苦说不出yǎ ba chī huáng lián , yǒu kǔ shuō bu chū
哑巴吃黄连,有苦说不出: bị buộc phải chịu đựng trong im lặng (thành ngữ); không thể nói ra nỗi khổ của mình; thỉnh thoảng được viết 啞子吃黃連,有苦說不出|哑子吃黄连,有苦说不出