Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “有无”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
有无yǒu wú

有无: có hoặc không; cân đối thặng dư và thiếu hụt; hữu hình và vô hình; hữu thể và vô thể

Cụm từ
有无相通yǒu wú xiāng tōng

有无相通: hỗ trợ lẫn nhau (thành ngữ); đáp lại bằng sự giúp đỡ vật chất

Thành ngữ
互通有无hù tōng yǒu wú

互通有无: (thành ngữ) trao đổi hỗ trợ lẫn nhau; tận dụng thế mạnh của nhau và bù đắp thiếu sót của nhau; hỗ trợ vật chất qua lại; giúp đỡ lẫn nhau

Thành ngữ