Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “有效”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
有效yǒu xiào

有效: hiệu quả; có hiệu lực; hợp lệ

Cụm từ
有效负载yǒu xiào fù zài

有效负载: tải trọng

Cụm từ
有效期内yǒu xiào qī nèi

有效期内: trong thời hạn hiệu lực; trước ngày bán theo hạn

Cụm từ
有效期yǒu xiào qī

有效期: thời hạn hiệu lực; ngày bán theo hạn

Cụm từ
有效日期yǒu xiào rì qī

有效日期: ngày hết hạn

Cụm từ
有效措施yǒu xiào cuò shī

有效措施: biện pháp hiệu quả

Cụm từ
有效性yǒu xiào xìng

有效性: tính hiệu lực

Cụm từ
行之有效xíng zhī yǒu xiào

行之有效: có hiệu quả (thành ngữ)

Thành ngữ
经济有效jīng jì yǒu xiào

经济有效: hiệu quả về chi phí

Cụm từ
否有效fǒu yǒu xiào

否有效: không hiệu quả

Cụm từ