Kết quả tra từ “有情人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有情人yǒu qíng rén
有情人: người yêu
有情人终成眷属yǒu qíng rén zhōng chéng juàn shǔ
有情人终成眷属: tình yêu sẽ tìm được cách (thành ngữ)