Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “有情人”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
有情人
yǒu qíng rén

người yêu

Cụm từ
有情人终成眷属
yǒu qíng rén zhōng chéng juàn shǔ

tình yêu sẽ tìm được cách (thành ngữ)

Thành ngữ