Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “有希望”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
有希望yǒu xī wàng

有希望: đầy hy vọng; đầy triển vọng; có tiềm năng

Cụm từ
大有希望dà yǒu xī wàng

大有希望: có cơ hội tốt; có hy vọng lớn; đầy hứa hẹn

Cụm từ