Kết quả tra từ “有力”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有力yǒu lì
有力: mạnh mẽ; có lực; sôi nổi
强有力qiáng yǒu lì
强有力: mạnh mẽ; quyết liệt
孔武有力kǒng wǔ yǒu lì
孔武有力: dũng cảm và mạnh mẽ (thành ngữ); cường tráng (về thể chất, v.v.)