Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孔武有力

kǒng wǔ yǒu lì

孔武有力 là gì?

孔武有力 [kǒng wǔ yǒu lì] có nghĩa là dũng cảm và mạnh mẽ (thành ngữ); cường tráng (về thể chất, v.v.).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孔武有力 trong tiếng Việt

  1. dũng cảm và mạnh mẽ (thành ngữ)
  2. cường tráng (về thể chất, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 孔武有力

孔武有力 được đọc là kǒng wǔ yǒu lì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dũng cảm và mạnh mẽ (thành ngữ); cường tráng (về thể chất, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan