Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “有关”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
有关yǒu guān

有关: có liên quan đến; liên quan đến; có quan hệ đến; liên quan; về việc

Cụm từ
有关联yǒu guān lián

有关联: có liên quan đến; liên quan; có tương quan

Cụm từ
有关各方yǒu guān gè fāng

有关各方: tất cả các bên liên quan

Cụm từ
没有关系méi yǒu guān xi

没有关系: xem 沒關係|没关系[mei2 guan1 xi5]

Cụm từ