Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “有了”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
有了
yǒu le

tôi có giải pháp rồi!; có thai (viết tắt của 有了胎[you3 le5 tai1])

Viết tắt
有了胎
yǒu le tāi

mang thai; mang đứa trẻ

Cụm từ