Kết quả tra từ “月食”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
月食yuè shí
月食: nguyệt thực; hiện tượng nguyệt thực
日月食rì yuè shí
日月食: hiện tượng thực (nguyệt thực hoặc nhật thực)