Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
月食

yuè shí

月食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 月食 trong tiếng Việt

  1. nguyệt thực
  2. hiện tượng nguyệt thực
Tra từ liên quan