Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日月食

rì yuè shí

日月食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日月食 trong tiếng Việt

hiện tượng thực (nguyệt thực hoặc nhật thực)

Tra từ liên quan