Kết quả tra từ “月桂”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
月桂yuè guì
月桂: cây nguyệt quế (Laurus nobilis); cây nguyệt quế; lá nguyệt quế
月桂叶yuè guì yè
月桂叶: lá nguyệt quế
月桂树叶yuè guì shù yè
月桂树叶: lá nguyệt quế
月桂树yuè guì shù
月桂树: cây nguyệt quế (Laurus nobilis); cây nguyệt quế
月桂冠yuè guì guān
月桂冠: vương miện nguyệt quế; vòng hoa chiến thắng (trong văn hóa Hy Lạp và phương Tây)