Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
月桂树月桂樹

yuè guì shù

月桂树 là gì?

月桂树 [yuè guì shù] có nghĩa là cây nguyệt quế (Laurus nobilis); cây nguyệt quế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 月桂树 trong tiếng Việt

  1. cây nguyệt quế (Laurus nobilis)
  2. cây nguyệt quế

Cách đọc và ghi nhớ 月桂树

月桂树 được đọc là yuè guì shù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây nguyệt quế (Laurus nobilis); cây nguyệt quế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan